indifference curve
US/ ˈkɜːv/
giọng máy của trình duyệt
indifference curve nghĩa là đường bàng quan, đường đẳng dụng.
Nghĩa của indifference curve
Danh từ
- Kinh tế học Đường bàng quan, đường đẳng dụng.
Dạng từ của indifference curve
| Số nhiều | indifference curves |
Câu hỏi thường gặp
indifference curve nghĩa là gì?
indifference curve (danh từ) nghĩa là đường bàng quan, đường đẳng dụng.
indifference curve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indifference curve: giọng Mỹ (US) / ˈkɜːv/.