TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indigenousness

US/ɪn.ˈdɪ.dʒə.nəs.nəs/ giọng máy của trình duyệt

indigenousness nghĩa là Xem indigenous.

Nghĩa của indigenousness

Danh từ

  1. Xem indigenous

Dạng từ của indigenousness

Số nhiềuindigenousnesses

Câu hỏi thường gặp

indigenousness nghĩa là gì?

indigenousness (danh từ) nghĩa là Xem indigenous.

indigenousness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indigenousness: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈdɪ.dʒə.nəs.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.