TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indivisibility

UK/ˌɪn.dɪˌvɪ.zɪˈbɪ.lɪ.ti/ US/ˌɪn.dɪˌvɪ.zɪˈbɪ.lɪ.ti/ giọng máy của trình duyệt

indivisibility nghĩa là tính không chia hết.

Nghĩa của indivisibility

Danh từ

  1. Tính không thể chia được.
  2. Toán học Tính không chia hết.

Dạng từ của indivisibility

Số nhiềuindivisibilities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indivisibility

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

indivisibility nghĩa là gì?

indivisibility (danh từ) nghĩa là tính không chia hết.

indivisibility phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indivisibility: giọng Anh (UK) /ˌɪn.dɪˌvɪ.zɪˈbɪ.lɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /ˌɪn.dɪˌvɪ.zɪˈbɪ.lɪ.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.