divisibility
UK/dɪˈvɪzɪbɪlɪti/
giọng máy của trình duyệt
divisibility nghĩa là tính chia hết.
Nghĩa của divisibility
Danh từ
- Tính chia hết.
Dạng từ của divisibility
| Số nhiều | divisibilities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với divisibility
Trái nghĩa
Họ từ của divisibility
Câu hỏi thường gặp
divisibility nghĩa là gì?
divisibility (danh từ) nghĩa là tính chia hết.
divisibility phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divisibility: giọng Anh (UK) /dɪˈvɪzɪbɪlɪti/.