TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

divisibility

UK/dɪˈvɪzɪbɪlɪti/ giọng máy của trình duyệt

divisibility nghĩa là tính chia hết.

Nghĩa của divisibility

Danh từ

  1. Tính chia hết.

Dạng từ của divisibility

Số nhiềudivisibilities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với divisibility

Trái nghĩa

Họ từ của divisibility

Câu hỏi thường gặp

divisibility nghĩa là gì?

divisibility (danh từ) nghĩa là tính chia hết.

divisibility phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divisibility: giọng Anh (UK) /dɪˈvɪzɪbɪlɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.