TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indologist

US/ˌɪn.ˈdɑː.lə.dʒist/ giọng máy của trình duyệt

indologist nghĩa là Nhà nghiên cứu về Ân-ddộ.

Nghĩa của indologist

Danh từ

  1. Nhà nghiên cứu về Ân-ddộ.

Dạng từ của indologist

Số nhiềuIndologists

Câu hỏi thường gặp

indologist nghĩa là gì?

indologist (danh từ) nghĩa là Nhà nghiên cứu về Ân-ddộ.

indologist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indologist: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˈdɑː.lə.dʒist/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.