indorse
giọng máy của trình duyệt
indorse nghĩa là chứng thực đằng sau, ghi đằng sau, xác nhận, tán thành.
Nghĩa của indorse
Ngoại động từ
- Chứng thực đằng sau (séc...); viết đằng sau, ghi đằng sau (một văn kiện).
- Xác nhận; tán thành (lời nói, ý kiến...); (thông tục) xác nhận chất lượng được quảng cáo (của món hàng...).
Cụm từ, thành ngữ với indorse
- to endorse over — Chuyển nhượng (hối phiếu...).
- an endorsed licence — Bằng lái xe bị ghi (vì vi phạm luật lệ); môn bài bị ghi.
Câu hỏi thường gặp
indorse nghĩa là gì?
indorse (ngoại động từ) nghĩa là chứng thực đằng sau, ghi đằng sau, xác nhận, tán thành.