industrial action
US/ ˈæk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
industrial action nghĩa là trừng phạt lao động.
Nghĩa của industrial action
Danh từ
- Kinh tế học Trừng phạt lao động.
Dạng từ của industrial action
| Số nhiều | industrial actions |
Câu hỏi thường gặp
industrial action nghĩa là gì?
industrial action (danh từ) nghĩa là trừng phạt lao động.
industrial action phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của industrial action: giọng Mỹ (US) / ˈæk.ʃən/.