TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

industrial action

US/ ˈæk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

industrial action nghĩa là trừng phạt lao động.

Nghĩa của industrial action

Danh từ

  1. Kinh tế học Trừng phạt lao động.

Dạng từ của industrial action

Số nhiềuindustrial actions

Câu hỏi thường gặp

industrial action nghĩa là gì?

industrial action (danh từ) nghĩa là trừng phạt lao động.

industrial action phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của industrial action: giọng Mỹ (US) / ˈæk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.