TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indwell

UK/ɪnˈdwɛl/ giọng máy của trình duyệt

indwell nghĩa là ở trong, nằm trong.

Nghĩa của indwell

Động từ

  1. Ở trong, nằm trong (nguyên lý, động lực...).

Dạng từ của indwell

Ngôi thứ ba số ítindwells
Hiện tại phân từ (-ing)indwelling
Quá khứ phân từindwelled
Quá khứindwelled

Câu hỏi thường gặp

indwell nghĩa là gì?

indwell (động từ) nghĩa là ở trong, nằm trong.

indwell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indwell: giọng Anh (UK) /ɪnˈdwɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.