indwell
UK/ɪnˈdwɛl/
giọng máy của trình duyệt
indwell nghĩa là ở trong, nằm trong.
Nghĩa của indwell
Động từ
- Ở trong, nằm trong (nguyên lý, động lực...).
Dạng từ của indwell
| Ngôi thứ ba số ít | indwells |
| Hiện tại phân từ (-ing) | indwelling |
| Quá khứ phân từ | indwelled |
| Quá khứ | indwelled |
Câu hỏi thường gặp
indwell nghĩa là gì?
indwell (động từ) nghĩa là ở trong, nằm trong.
indwell phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indwell: giọng Anh (UK) /ɪnˈdwɛl/.