indweller
US/ɪn.ˈdwɛ.ɫɜː/
giọng máy của trình duyệt
indweller nghĩa là người ở, nguyên lý trong.
Nghĩa của indweller
Danh từ
- Người ở (nơi nào...).
- Nguyên lý trong, động lực trong).
Dạng từ của indweller
| Số nhiều | indwellers |
Câu hỏi thường gặp
indweller nghĩa là gì?
indweller (danh từ) nghĩa là người ở, nguyên lý trong.
indweller phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indweller: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈdwɛ.ɫɜː/.