TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indweller

US/ɪn.ˈdwɛ.ɫɜː/ giọng máy của trình duyệt

indweller nghĩa là người ở, nguyên lý trong.

Nghĩa của indweller

Danh từ

  1. Người ở (nơi nào...).
  2. Nguyên lý trong, động lực trong).

Dạng từ của indweller

Số nhiềuindwellers

Câu hỏi thường gặp

indweller nghĩa là gì?

indweller (danh từ) nghĩa là người ở, nguyên lý trong.

indweller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indweller: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈdwɛ.ɫɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.