inert gas
giọng máy của trình duyệt
inert gas nghĩa là khí trơ.
Nghĩa của inert gas
Danh từ
- Khí trơ.
Dạng từ của inert gas
| Số nhiều | inert gases |
Câu hỏi thường gặp
inert gas nghĩa là gì?
inert gas (danh từ) nghĩa là khí trơ.
inert gas nghĩa là khí trơ.
| Số nhiều | inert gases |
inert gas (danh từ) nghĩa là khí trơ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.