inert
UK/ɪnˈɜːt/
US/ɪnˈɝt/
giọng máy của trình duyệt
inert nghĩa là trơ, trì trệ, ì.
Nghĩa của inert
Tính từ
- Vật lý (hoá học) trơ.
- Trì trệ, ì, chậm chạp.
Dạng từ của inert
| So sánh hơn | more inert |
| So sánh nhất | most inert |
| Số nhiều | inerts |
| Ngôi thứ ba số ít | inerts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | inerting |
| Quá khứ phân từ | inerted |
| Quá khứ | inerted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inert
Đồng nghĩa
Họ từ của inert
Cụm từ, thành ngữ với inert
- inert gas — Khí trơ.
Câu hỏi thường gặp
inert nghĩa là gì?
inert (tính từ) nghĩa là trơ, trì trệ, ì.
inert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inert: giọng Anh (UK) /ɪnˈɜːt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈɝt/.