TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inert

UK/ɪnˈɜːt/ US/ɪnˈɝt/ giọng máy của trình duyệt

inert nghĩa là trơ, trì trệ, ì.

Nghĩa của inert

Tính từ

  1. Vật lý (hoá học) trơ.
  2. Trì trệ, ì, chậm chạp.

Dạng từ của inert

So sánh hơnmore inert
So sánh nhấtmost inert
Số nhiềuinerts
Ngôi thứ ba số ítinerts
Hiện tại phân từ (-ing)inerting
Quá khứ phân từinerted
Quá khứinerted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inert

Đồng nghĩa

Họ từ của inert

Cụm từ, thành ngữ với inert

  • inert gas — Khí trơ.

Câu hỏi thường gặp

inert nghĩa là gì?

inert (tính từ) nghĩa là trơ, trì trệ, ì.

inert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inert: giọng Anh (UK) /ɪnˈɜːt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈɝt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.