inextensible
giọng máy của trình duyệt
inextensible nghĩa là không thể đưa ra, không thể gia hạn, không thể mở rộng.
Nghĩa của inextensible
Tính từ
- Không thể duỗi thẳng ra; không thể đưa ra.
- Không thể kéo dài ra, không thể gia hạn; không thể mở rộng.
- Pháp lý Không thể bị tịch thu.
Dạng từ của inextensible
| So sánh hơn | more inextensible |
| So sánh nhất | most inextensible |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inextensible
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
inextensible nghĩa là gì?
inextensible (tính từ) nghĩa là không thể đưa ra, không thể gia hạn, không thể mở rộng.