infant industry
US/ ˈɪn.ˌdəs.tri/
giọng máy của trình duyệt
infant industry nghĩa là Ngành công nghiệp non trẻ.
Nghĩa của infant industry
Danh từ
- Kinh tế học Ngành công nghiệp non trẻ.
Dạng từ của infant industry
| Số nhiều | infant industries |
Câu hỏi thường gặp
infant industry nghĩa là gì?
infant industry (danh từ) nghĩa là Ngành công nghiệp non trẻ.
infant industry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infant industry: giọng Mỹ (US) / ˈɪn.ˌdəs.tri/.