TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infant industry

US/ ˈɪn.ˌdəs.tri/ giọng máy của trình duyệt

infant industry nghĩa là Ngành công nghiệp non trẻ.

Nghĩa của infant industry

Danh từ

  1. Kinh tế học Ngành công nghiệp non trẻ.

Dạng từ của infant industry

Số nhiềuinfant industries

Câu hỏi thường gặp

infant industry nghĩa là gì?

infant industry (danh từ) nghĩa là Ngành công nghiệp non trẻ.

infant industry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infant industry: giọng Mỹ (US) / ˈɪn.ˌdəs.tri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.