infant
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪn.fənt/
US/ˈɪn.fənt/
giọng máy của trình duyệt
infant nghĩa là đứa bé, người vị thành niên, còn thơ ấu, ở tuổi còn thơ.
Nghĩa của infant
Danh từ
- Đứa bé còn ẵm ngửa, đứa bé (dưới 7 tuổi).
- Pháp lý Người vị thành niên.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (nghĩa bóng) người mới vào nghề, lính mới.
Tính từ
- Còn thơ ấu, ở tuổi còn thơ.
- Còn trứng nước.
- Pháp lý Vị thành niên.
Dạng từ của infant
| Số nhiều | infants |
| Ngôi thứ ba số ít | infants |
| Hiện tại phân từ (-ing) | infanting |
| Quá khứ phân từ | infanted |
| Quá khứ | infanted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infant
Đồng nghĩa
Họ từ của infant
Cụm từ, thành ngữ với infant
- infant industry — Ngành công nghiệp non trẻ.
- infant industry argument for protection — Luận điểm bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ.
- infant industry tariff argument — Luận điểm về lập thuế quan bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ.
Câu hỏi thường gặp
infant nghĩa là gì?
infant (danh từ, tính từ) nghĩa là đứa bé, người vị thành niên, còn thơ ấu, ở tuổi còn thơ.
infant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infant: giọng Anh (UK) /ˈɪn.fənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪn.fənt/.