TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infant

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪn.fənt/ US/ˈɪn.fənt/ giọng máy của trình duyệt

infant nghĩa là đứa bé, người vị thành niên, còn thơ ấu, ở tuổi còn thơ.

Nghĩa của infant

Danh từ

  1. Đứa bé còn ẵm ngửa, đứa bé (dưới 7 tuổi).
  2. Pháp lý Người vị thành niên.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (nghĩa bóng) người mới vào nghề, lính mới.

Tính từ

  1. Còn thơ ấu, ở tuổi còn thơ.
  2. Còn trứng nước.
  3. Pháp lý Vị thành niên.

Dạng từ của infant

Số nhiềuinfants
Ngôi thứ ba số ítinfants
Hiện tại phân từ (-ing)infanting
Quá khứ phân từinfanted
Quá khứinfanted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infant

Đồng nghĩa

Họ từ của infant

Cụm từ, thành ngữ với infant

  • infant industry — Ngành công nghiệp non trẻ.
  • infant industry argument for protection — Luận điểm bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ.
  • infant industry tariff argument — Luận điểm về lập thuế quan bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ.

Câu hỏi thường gặp

infant nghĩa là gì?

infant (danh từ, tính từ) nghĩa là đứa bé, người vị thành niên, còn thơ ấu, ở tuổi còn thơ.

infant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infant: giọng Anh (UK) /ˈɪn.fənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪn.fənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.