TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infant industry tariff argument

US/ ˈɑːr.ɡjə.mənt/ giọng máy của trình duyệt

infant industry tariff argument nghĩa là Luận điểm về lập thuế quan bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ.

Nghĩa của infant industry tariff argument

Danh từ

  1. Kinh tế học Luận điểm về lập thuế quan bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ.

Câu hỏi thường gặp

infant industry tariff argument nghĩa là gì?

infant industry tariff argument (danh từ) nghĩa là Luận điểm về lập thuế quan bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ.

infant industry tariff argument phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infant industry tariff argument: giọng Mỹ (US) / ˈɑːr.ɡjə.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.