infanthood
giọng máy của trình duyệt
infanthood nghĩa là tuổi thơ ấu, thời kỳ thơ ấu.
Nghĩa của infanthood
Danh từ
- Tuổi thơ ấu; thời kỳ thơ ấu, thời kỳ còn ãm ngửa.
Dạng từ của infanthood
| Số nhiều | infanthoods |
Câu hỏi thường gặp
infanthood nghĩa là gì?
infanthood (danh từ) nghĩa là tuổi thơ ấu, thời kỳ thơ ấu.