infectivity
giọng máy của trình duyệt
infectivity nghĩa là tính lây, tính nhiễm, tính nhiễm trùng, tính lây nhiễm.
Nghĩa của infectivity
Danh từ
- Tính lây, tính nhiễm.
- Y học Tính nhiễm trùng; tính lây nhiễm.
- Tính dễ lan truyền, tính dễ lây.
Dạng từ của infectivity
| Số nhiều | infectivities |
Câu hỏi thường gặp
infectivity nghĩa là gì?
infectivity (danh từ) nghĩa là tính lây, tính nhiễm, tính nhiễm trùng, tính lây nhiễm.