TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infelt

UK/ɪnˈfɛlt/ US/ɪnˈfɛlt/ giọng máy của trình duyệt

infelt nghĩa là cảm thấy trong lòng, chân thành.

Nghĩa của infelt

Tính từ

  1. Cảm thấy trong lòng; chân thành; thành thật, thành khẩn.

Dạng từ của infelt

So sánh hơnmore infelt
So sánh nhấtmost infelt

Câu hỏi thường gặp

infelt nghĩa là gì?

infelt (tính từ) nghĩa là cảm thấy trong lòng, chân thành.

infelt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infelt: giọng Anh (UK) /ɪnˈfɛlt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈfɛlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.