infelt
UK/ɪnˈfɛlt/
US/ɪnˈfɛlt/
giọng máy của trình duyệt
infelt nghĩa là cảm thấy trong lòng, chân thành.
Nghĩa của infelt
Tính từ
- Cảm thấy trong lòng; chân thành; thành thật, thành khẩn.
Dạng từ của infelt
| So sánh hơn | more infelt |
| So sánh nhất | most infelt |
Câu hỏi thường gặp
infelt nghĩa là gì?
infelt (tính từ) nghĩa là cảm thấy trong lòng, chân thành.
infelt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infelt: giọng Anh (UK) /ɪnˈfɛlt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈfɛlt/.