TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inferrer

giọng máy của trình duyệt

inferrer nghĩa là Xem infer.

Nghĩa của inferrer

Danh từ

  1. Xem infer

Dạng từ của inferrer

Số nhiềuinferrers

Câu hỏi thường gặp

inferrer nghĩa là gì?

inferrer (danh từ) nghĩa là Xem infer.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.