inflation tax
US/ ˈtæks/
giọng máy của trình duyệt
inflation tax nghĩa là thuế lạm phát.
Nghĩa của inflation tax
Danh từ
- Kinh tế học Thuế lạm phát.
Câu hỏi thường gặp
inflation tax nghĩa là gì?
inflation tax (danh từ) nghĩa là thuế lạm phát.
inflation tax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inflation tax: giọng Mỹ (US) / ˈtæks/.