TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inflation subsidy

US/ ˈsəb.sə.di/ giọng máy của trình duyệt

inflation subsidy nghĩa là trợ cấp lạm phát.

Nghĩa của inflation subsidy

Danh từ

  1. Kinh tế học Trợ cấp lạm phát.

Câu hỏi thường gặp

inflation subsidy nghĩa là gì?

inflation subsidy (danh từ) nghĩa là trợ cấp lạm phát.

inflation subsidy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inflation subsidy: giọng Mỹ (US) / ˈsəb.sə.di/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.