TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

informatic

UK/ˌɪn.fəɹˈmæ.tɪk/ US/ˌɪn.fəɹˈmæ.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

informatic nghĩa là Thuộc về tin học.

Nghĩa của informatic

Tính từ

  1. Thuộc về tin học.

Dạng từ của informatic

So sánh hơnmore informatic
So sánh nhấtmost informatic

Câu hỏi thường gặp

informatic nghĩa là gì?

informatic (tính từ) nghĩa là Thuộc về tin học.

informatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của informatic: giọng Anh (UK) /ˌɪn.fəɹˈmæ.tɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌɪn.fəɹˈmæ.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.