TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infraction

UK/ɪnˈfɹakʃən/ US/ɪnˈfɹækʃən/ giọng máy của trình duyệt

infraction nghĩa là sự vi phạm.

Nghĩa của infraction

Danh từ

  1. Sự vi phạm (luật, hiệp định...).

Dạng từ của infraction

Số nhiềuinfractions

Họ từ của infraction

Câu hỏi thường gặp

infraction nghĩa là gì?

infraction (danh từ) nghĩa là sự vi phạm.

infraction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infraction: giọng Anh (UK) /ɪnˈfɹakʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈfɹækʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.