infractor
giọng máy của trình duyệt
infractor nghĩa là Xem infract.
Nghĩa của infractor
Danh từ
- Xem infract
Dạng từ của infractor
| Số nhiều | infractors |
Câu hỏi thường gặp
infractor nghĩa là gì?
infractor (danh từ) nghĩa là Xem infract.
infractor nghĩa là Xem infract.
| Số nhiều | infractors |
infractor (danh từ) nghĩa là Xem infract.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.