infundibular
US/ˌɪn.ˌfən.ˈdɪ.bjə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
infundibular nghĩa là hình phễu.
Nghĩa của infundibular
Tính từ
- Hình phễu.
Dạng từ của infundibular
| So sánh hơn | more infundibular |
| So sánh nhất | most infundibular |
Câu hỏi thường gặp
infundibular nghĩa là gì?
infundibular (tính từ) nghĩa là hình phễu.
infundibular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infundibular: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˌfən.ˈdɪ.bjə.lɜː/.