TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infundibulum

US/ˌɪn.ˌfən.ˈdɪ.bjə.ləm/ giọng máy của trình duyệt

infundibulum nghĩa là Cơ cấu (bộ phận) có hình phễu.

Nghĩa của infundibulum

Danh từ

  1. Cơ cấu (bộ phận) có hình phễu.

Dạng từ của infundibulum

Số nhiềuinfundibula

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infundibulum

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

infundibulum nghĩa là gì?

infundibulum (danh từ) nghĩa là Cơ cấu (bộ phận) có hình phễu.

infundibulum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infundibulum: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˌfən.ˈdɪ.bjə.ləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.