TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ingot

UK/ˈɪŋɡət/ US/ˈɪŋɡət/ giọng máy của trình duyệt

ingot nghĩa là thỏi.

Nghĩa của ingot

Danh từ

  1. Thỏi (vàng, kim loại...).

Dạng từ của ingot

Số nhiềuingots
Ngôi thứ ba số ítingots
Hiện tại phân từ (-ing)ingoting
Quá khứ phân từingoted
Quá khứingoted

Câu hỏi thường gặp

ingot nghĩa là gì?

ingot (danh từ) nghĩa là thỏi.

ingot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ingot: giọng Anh (UK) /ˈɪŋɡət/, giọng Mỹ (US) /ˈɪŋɡət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.