TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inhabiter

UK/ɪnˈhabitə/ US/ɪnˈhæbɪtəɹ/ giọng máy của trình duyệt

inhabiter nghĩa là Xem inhabit.

Nghĩa của inhabiter

Danh từ

  1. Xem inhabit

Dạng từ của inhabiter

Số nhiềuinhabiters

Câu hỏi thường gặp

inhabiter nghĩa là gì?

inhabiter (danh từ) nghĩa là Xem inhabit.

inhabiter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inhabiter: giọng Anh (UK) /ɪnˈhabitə/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈhæbɪtəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.