TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inimicality

giọng máy của trình duyệt

inimicality nghĩa là tính chất thù địch, tính chất độc hại.

Nghĩa của inimicality

Danh từ

  1. Tính chất thù địch; tính chất không thân thiện.
  2. Tính chất độc hại.

Dạng từ của inimicality

Số nhiềuinimicalities

Câu hỏi thường gặp

inimicality nghĩa là gì?

inimicality (danh từ) nghĩa là tính chất thù địch, tính chất độc hại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.