inimicality
giọng máy của trình duyệt
inimicality nghĩa là tính chất thù địch, tính chất độc hại.
Nghĩa của inimicality
Danh từ
- Tính chất thù địch; tính chất không thân thiện.
- Tính chất độc hại.
Dạng từ của inimicality
| Số nhiều | inimicalities |
Câu hỏi thường gặp
inimicality nghĩa là gì?
inimicality (danh từ) nghĩa là tính chất thù địch, tính chất độc hại.