TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

injectant

giọng máy của trình duyệt

injectant nghĩa là Chất tiêm vào một cái gì.

Nghĩa của injectant

Danh từ

  1. Chất tiêm vào một cái gì.

Dạng từ của injectant

Số nhiềuinjectants

Câu hỏi thường gặp

injectant nghĩa là gì?

injectant (danh từ) nghĩa là Chất tiêm vào một cái gì.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.