injector
US/ɪnˈd͡ʒɛktɚ/
giọng máy của trình duyệt
injector nghĩa là người tiêm, cái để tiêm.
Nghĩa của injector
Danh từ
- Người tiêm.
- Cái để tiêm.
- Kỹ thuật Máy phun, vòi phun.
Dạng từ của injector
| Số nhiều | injectors |
Họ từ của injector
Cụm từ, thành ngữ với injector
- injector pen — Bút tiêm.
Câu hỏi thường gặp
injector nghĩa là gì?
injector (danh từ) nghĩa là người tiêm, cái để tiêm.
injector phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của injector: giọng Mỹ (US) /ɪnˈd͡ʒɛktɚ/.