TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

injector

US/ɪnˈd͡ʒɛktɚ/ giọng máy của trình duyệt

injector nghĩa là người tiêm, cái để tiêm.

Nghĩa của injector

Danh từ

  1. Người tiêm.
  2. Cái để tiêm.
  3. Kỹ thuật Máy phun, vòi phun.

Dạng từ của injector

Số nhiềuinjectors

Họ từ của injector

Cụm từ, thành ngữ với injector

  • injector pen — Bút tiêm.

Câu hỏi thường gặp

injector nghĩa là gì?

injector (danh từ) nghĩa là người tiêm, cái để tiêm.

injector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của injector: giọng Mỹ (US) /ɪnˈd͡ʒɛktɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.