TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

injun

US/ˈɪn.dʒən/ giọng máy của trình duyệt

injun nghĩa là người da đỏ.

Nghĩa của injun

Danh từ

  1. Thông tục (tiếng địa phương) người da đỏ (Bắc Mỹ).

Dạng từ của injun

Số nhiềuinjuns

Câu hỏi thường gặp

injun nghĩa là gì?

injun (danh từ) nghĩa là người da đỏ.

injun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của injun: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.dʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.