TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

innateness

US/ɪ.ˈneɪt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

innateness nghĩa là tính bẩm sinh.

Nghĩa của innateness

Danh từ

  1. Tính bẩm sinh.

Dạng từ của innateness

Số nhiềuinnatenesses

Câu hỏi thường gặp

innateness nghĩa là gì?

innateness (danh từ) nghĩa là tính bẩm sinh.

innateness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của innateness: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈneɪt.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.