TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inner

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪnə/ US/ˈɪnə/ giọng máy của trình duyệt

inner nghĩa là ở trong nước, nội bộ, thân nhất, thân cận.

Nghĩa của inner

Tính từ

  1. Ở trong nước, nội bộ.
  2. Thân nhất, thân cận.
  3. Thuộc Tinh thần; bên trong.
    • inner lifecuộc sống bên trong, cuộc sống tinh thần
  4. Trong thâm tâm, thầm kín.
    • inner emotionmối xúc cảm thầm kín

Danh từ

  1. Bên trong.
  2. Vòng sát điểm đen (của bia); phát bắn trúng vòng sát điểm đen (của bia).

Dạng từ của inner

So sánh nhấtinnermost
Số nhiềuinners

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inner

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của inner

Cụm từ, thành ngữ với inner

  • Inner Mongolia — Nội Mông, Nội Mông Cổ.
  • inner fire — Nhiệt huyết.
  • inner tube — Săm, ruột.

Câu hỏi thường gặp

inner nghĩa là gì?

inner (tính từ, danh từ) nghĩa là ở trong nước, nội bộ, thân nhất, thân cận.

inner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inner: giọng Anh (UK) /ˈɪnə/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.