inner
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪnə/
US/ˈɪnə/
giọng máy của trình duyệt
inner nghĩa là ở trong nước, nội bộ, thân nhất, thân cận.
Nghĩa của inner
Tính từ
- Ở trong nước, nội bộ.
- Thân nhất, thân cận.
- Thuộc Tinh thần; bên trong.
- inner lifecuộc sống bên trong, cuộc sống tinh thần
- Trong thâm tâm, thầm kín.
- inner emotionmối xúc cảm thầm kín
Danh từ
- Bên trong.
- Vòng sát điểm đen (của bia); phát bắn trúng vòng sát điểm đen (của bia).
Dạng từ của inner
| So sánh nhất | innermost |
| Số nhiều | inners |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inner
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của inner
Cụm từ, thành ngữ với inner
- Inner Mongolia — Nội Mông, Nội Mông Cổ.
- inner fire — Nhiệt huyết.
- inner tube — Săm, ruột.
Câu hỏi thường gặp
inner nghĩa là gì?
inner (tính từ, danh từ) nghĩa là ở trong nước, nội bộ, thân nhất, thân cận.
inner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inner: giọng Anh (UK) /ˈɪnə/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnə/.