TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

innerly

US/ˈɪ.nɜː.li/ giọng máy của trình duyệt

innerly nghĩa là Xem inner.

Nghĩa của innerly

Phó từ

  1. Xem inner

Dạng từ của innerly

So sánh hơnmore innerly
So sánh nhấtmost innerly

Câu hỏi thường gặp

innerly nghĩa là gì?

innerly (phó từ) nghĩa là Xem inner.

innerly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của innerly: giọng Mỹ (US) /ˈɪ.nɜː.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.