TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inorganic compound

giọng máy của trình duyệt

inorganic compound nghĩa là hợp chất vô cơ.

Nghĩa của inorganic compound

Danh từ

  1. Hợp chất vô cơ.

Dạng từ của inorganic compound

Số nhiềuinorganic compounds

Câu hỏi thường gặp

inorganic compound nghĩa là gì?

inorganic compound (danh từ) nghĩa là hợp chất vô cơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.