inorganic compound
giọng máy của trình duyệt
inorganic compound nghĩa là hợp chất vô cơ.
Nghĩa của inorganic compound
Danh từ
- Hợp chất vô cơ.
Dạng từ của inorganic compound
| Số nhiều | inorganic compounds |
Câu hỏi thường gặp
inorganic compound nghĩa là gì?
inorganic compound (danh từ) nghĩa là hợp chất vô cơ.