inorganic
UK/ɪnɔːˈɡænɪk/
US/ɪnɔɹˈɡænɪk/
giọng máy của trình duyệt
inorganic nghĩa là vô cơ, không cơ bản, ngoại lai.
Nghĩa của inorganic
Tính từ
- Vô cơ.
- inorganic chemistryhoá học vô cơ
- Không cơ bản; ngoại lai.
Dạng từ của inorganic
| Số nhiều | inorganics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inorganic
Trái nghĩa
Họ từ của inorganic
Cụm từ, thành ngữ với inorganic
- inorganic chemistry — Hóa học vô cơ; ngành khoa học nghiên cứu các nguyên tố (bao gồm cả carbon), và những hợp chất không chứa carbon.
- inorganic compound — Hợp chất vô cơ.
Câu hỏi thường gặp
inorganic nghĩa là gì?
inorganic (tính từ) nghĩa là vô cơ, không cơ bản, ngoại lai.
inorganic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inorganic: giọng Anh (UK) /ɪnɔːˈɡænɪk/, giọng Mỹ (US) /ɪnɔɹˈɡænɪk/.