inquietude
US/ˌɪn.ˈkwɑɪ.ə.ˌtuːd/ giọng máy của trình duyệt
inquietude nghĩa là sự lo lắng, sự không yên tâm, điều lo lắng.
Nghĩa của inquietude
Danh từ
- Sự lo lắng, sự không yên tâm, sự bồn chồn.
- Số nhiều Điều lo lắng.
Dạng từ của inquietude
| Số nhiều | inquietudes |
Câu hỏi thường gặp
inquietude nghĩa là gì?
inquietude (danh từ) nghĩa là sự lo lắng, sự không yên tâm, điều lo lắng.
inquietude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inquietude: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˈkwɑɪ.ə.ˌtuːd/.