TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inquiringly

giọng máy của trình duyệt

inquiringly nghĩa là dò hỏi, tò mò.

Nghĩa của inquiringly

Phó từ

  1. Dò hỏi, tò mò.

Dạng từ của inquiringly

So sánh hơnmore inquiringly
So sánh nhấtmost inquiringly

Câu hỏi thường gặp

inquiringly nghĩa là gì?

inquiringly (phó từ) nghĩa là dò hỏi, tò mò.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.