inquiry
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈkwaɪəɹi/
US/ɪnˈkwaɪ(ə)ɹi/
giọng máy của trình duyệt
inquiry nghĩa là sự điều tra, sự thẩm tra, câu hỏi.
Nghĩa của inquiry
Danh từ
- Sự điều tra, sự thẩm tra; sự thẩm vấn, sự hỏi.
- Câu hỏi.
Dạng từ của inquiry
| Số nhiều | inquiries |
Câu hỏi thường gặp
inquiry nghĩa là gì?
inquiry (danh từ) nghĩa là sự điều tra, sự thẩm tra, câu hỏi.
inquiry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inquiry: giọng Anh (UK) /ɪnˈkwaɪəɹi/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈkwaɪ(ə)ɹi/.