TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insalivation

giọng máy của trình duyệt

insalivation nghĩa là sự thấm nước bọt.

Nghĩa của insalivation

Danh từ

  1. Sự thấm nước bọt (thức ăn, trong khi nhai).

Câu hỏi thường gặp

insalivation nghĩa là gì?

insalivation (danh từ) nghĩa là sự thấm nước bọt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.