TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insatiably

giọng máy của trình duyệt

insatiably nghĩa là tham lam vô độ.

Nghĩa của insatiably

Phó từ

  1. Tham lam vô độ.

Dạng từ của insatiably

So sánh hơnmore insatiably
So sánh nhấtmost insatiably

Câu hỏi thường gặp

insatiably nghĩa là gì?

insatiably (phó từ) nghĩa là tham lam vô độ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.