TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insectaria

giọng máy của trình duyệt

insectaria nghĩa là nơi nuôi sâu bọ.

Nghĩa của insectaria

Danh từ

  1. Nơi nuôi sâu bọ (để thí nghiệm).
  2. Sâu bọ nuôi để thí nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

insectaria nghĩa là gì?

insectaria (danh từ) nghĩa là nơi nuôi sâu bọ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.