TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insectary

US/ˈɪn.ˌsɛk.tə.ri/ giọng máy của trình duyệt

insectary nghĩa là Phòng thí nghiệm nghiên cứu sâu bọ.

Nghĩa của insectary

Danh từ

  1. Phòng thí nghiệm nghiên cứu sâu bọ.

Dạng từ của insectary

Số nhiềuinsectaries

Câu hỏi thường gặp

insectary nghĩa là gì?

insectary (danh từ) nghĩa là Phòng thí nghiệm nghiên cứu sâu bọ.

insectary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insectary: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ˌsɛk.tə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.