TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insecticidally

US/ˌɪn.ˌsɛk.tə.ˈsɑɪ.dᵊl.li/ giọng máy của trình duyệt

insecticidally nghĩa là Xem insecticide.

Nghĩa của insecticidally

Phó từ

  1. Xem insecticide

Câu hỏi thường gặp

insecticidally nghĩa là gì?

insecticidally (phó từ) nghĩa là Xem insecticide.

insecticidally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insecticidally: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˌsɛk.tə.ˈsɑɪ.dᵊl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.