TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insectivore

UK/ɪnˈsɛktəˌvɔː/ US/ɪnˈsɛktəˌvɔɹ/ giọng máy của trình duyệt

insectivore nghĩa là loài ăn sâu bọ.

Nghĩa của insectivore

Danh từ

  1. Sinh vật học Loài ăn sâu bọ.

Dạng từ của insectivore

Số nhiềuinsectivores

Họ từ của insectivore

Câu hỏi thường gặp

insectivore nghĩa là gì?

insectivore (danh từ) nghĩa là loài ăn sâu bọ.

insectivore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insectivore: giọng Anh (UK) /ɪnˈsɛktəˌvɔː/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈsɛktəˌvɔɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.