inside lag
US/ ˈlæɡ/
giọng máy của trình duyệt
inside lag nghĩa là độ trễ bên trong.
Nghĩa của inside lag
Danh từ
- Kinh tế học Độ trễ bên trong.
Dạng từ của inside lag
| Số nhiều | inside lags |
Câu hỏi thường gặp
inside lag nghĩa là gì?
inside lag (danh từ) nghĩa là độ trễ bên trong.
inside lag phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inside lag: giọng Mỹ (US) / ˈlæɡ/.