insidiousness
US/ɪn.ˈsɪ.di.əs.nəs/
giọng máy của trình duyệt
insidiousness nghĩa là tính quỷ quyệt, tính xảo quyệt, tính âm ỉ, tính âm thầm.
Nghĩa của insidiousness
Danh từ
- Tính quỷ quyệt, tính xảo quyệt.
- Y học Tính âm ỉ, tính âm thầm (bệnh).
Dạng từ của insidiousness
| Số nhiều | insidiousnesses |
Câu hỏi thường gặp
insidiousness nghĩa là gì?
insidiousness (danh từ) nghĩa là tính quỷ quyệt, tính xảo quyệt, tính âm ỉ, tính âm thầm.
insidiousness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insidiousness: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈsɪ.di.əs.nəs/.