TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

institutionally

UK/ˌɪnstɪˈtjuʃənəli/ US/ˌɪnstɪˈtjuʃənəli/ giọng máy của trình duyệt

institutionally nghĩa là Xem institutional.

Nghĩa của institutionally

Phó từ

  1. Xem institutional

Câu hỏi thường gặp

institutionally nghĩa là gì?

institutionally (phó từ) nghĩa là Xem institutional.

institutionally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của institutionally: giọng Anh (UK) /ˌɪnstɪˈtjuʃənəli/, giọng Mỹ (US) /ˌɪnstɪˈtjuʃənəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.