TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

institutor

US/ˈɪnt.stə.ˌtuː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

institutor nghĩa là Xem institute.

Nghĩa của institutor

Danh từ

  1. Xem institute

Dạng từ của institutor

Số nhiềuinstitutors

Câu hỏi thường gặp

institutor nghĩa là gì?

institutor (danh từ) nghĩa là Xem institute.

institutor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của institutor: giọng Mỹ (US) /ˈɪnt.stə.ˌtuː.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.